se languir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cảm thấy buồn bã, u sầu, ủ rũ nhớ nhung, chờ đợi: Diễn tả trạng thái tinh thần mệt mỏi, thiếu sinh khí do nhớ nhung ai đó hoặc mong chờ một điều đó một cách vô vọng.
    • (Văn chương) Mòn mỏi, héo hon: Diễn tả sự hao mòn dần về tinh thần hoặc thể xác một nỗi buồn dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy buồn bã nhớ quê hương da diết.)
  • (Đứa trẻ u sầu chờ đợi bố mẹ trở về.)
  • (Người mòn mỏi trong lim của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se languir de quelqu'un/quelque chose": Buồn bã, mòn mỏi nhớ ai/điều .
    • Il se languit d'elle depuis son départ. (Anh ấy mòn mỏi nhớ ấy kể từ khi ra đi.)
  • "se languir à faire quelque chose": Cảm thấy buồn chán, uể oải khi làm việcđó.
    • Je me languis à attendre sans rien faire. (Tôi cảm thấy buồn chán khi chờ đợi chẳng làm gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Languir (động từ, không phản thân): (Văn chương) Héo mòn, suy yếu dần; chịu đựng một cách mệt mỏi.
    • Une plante qui languit faute d'eau. (Một cây cối héo mòn thiếu nước.)
    • Languir en prison. (Mòn mỏi trong .)
  • Languissant(e) (tính từ): Uể oải, thiếu sinh khí, yếu ớt.
    • Un regard languissant. (Một ánh nhìn u sầu/yếu ớt.)
  • Languissement (danh từ): Sự mòn mỏi, sự u sầu, trạng thái héo hon.
    • Le languissement de l’âme. (Nỗi u sầu của tâm hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • S'ennuyer: Cảm thấy buồn chán.
  • Souffrir: Đau khổ, chịu đựng.
  • Déprimer: Chán nản, suy sụp (mạnh hơn).
  • Se morfondre: Buồn bã, ủ rũ ( chờ đợi hoặc lo lắng).
Từ trái nghĩa
  • Se réjouir: Vui mừng, hân hoan.
  • S'épanouir: Nở rộ, phát triển tươi tốt (về tinh thần).
  • S'activer: Hoạt động tích cực, năng nổ.
Thành ngữ liên quan
  • Languir d'amour: Mòn mỏi tình, héo hon yêu.
    • Le héros du roman languit d'amour pour sa belle. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết mòn mỏi tình người đẹp.)
tự động từ
  1. (tiếng địa phương) âu sầu