se languir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cảm thấy buồn bã, u sầu, ủ rũ vì nhớ nhung, chờ đợi: Diễn tả trạng thái tinh thần mệt mỏi, thiếu sinh khí do nhớ nhung ai đó hoặc mong chờ một điều gì đó một cách vô vọng.
- (Văn chương) Mòn mỏi, héo hon: Diễn tả sự hao mòn dần về tinh thần hoặc thể xác vì một nỗi buồn dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy buồn bã nhớ quê hương da diết.)
- (Đứa trẻ u sầu chờ đợi bố mẹ trở về.)
- (Người tù mòn mỏi trong xà lim của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se languir de quelqu'un/quelque chose": Buồn bã, mòn mỏi vì nhớ ai/điều gì.
- Il se languit d'elle depuis son départ. (Anh ấy mòn mỏi nhớ cô ấy kể từ khi cô ra đi.)
- "se languir à faire quelque chose": Cảm thấy buồn chán, uể oải khi làm việc gì đó.
- Je me languis à attendre sans rien faire. (Tôi cảm thấy buồn chán khi chờ đợi mà chẳng làm gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Languir (động từ, không phản thân): (Văn chương) Héo mòn, suy yếu dần; chịu đựng một cách mệt mỏi.
- Une plante qui languit faute d'eau. (Một cây cối héo mòn vì thiếu nước.)
- Languir en prison. (Mòn mỏi trong tù.)
- Languissant(e) (tính từ): Uể oải, thiếu sinh khí, yếu ớt.
- Un regard languissant. (Một ánh nhìn u sầu/yếu ớt.)
- Languissement (danh từ): Sự mòn mỏi, sự u sầu, trạng thái héo hon.
- Le languissement de l’âme. (Nỗi u sầu của tâm hồn.)
Từ đồng nghĩa
- S'ennuyer: Cảm thấy buồn chán.
- Souffrir: Đau khổ, chịu đựng.
- Déprimer: Chán nản, suy sụp (mạnh hơn).
- Se morfondre: Buồn bã, ủ rũ (vì chờ đợi hoặc lo lắng).
Từ trái nghĩa
- Se réjouir: Vui mừng, hân hoan.
- S'épanouir: Nở rộ, phát triển tươi tốt (về tinh thần).
- S'activer: Hoạt động tích cực, năng nổ.
Thành ngữ liên quan
- Languir d'amour: Mòn mỏi vì tình, héo hon vì yêu.
- Le héros du roman languit d'amour pour sa belle. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết mòn mỏi vì tình người đẹp.)
tự động từ
- (tiếng địa phương) âu sầu